big-bang theory
Danh từ: Thuyết Vụ nổ Lớn (big-bang theory) là một lý thuyết trong vũ trụ học (cosmology), giải thích rằng vũ trụ bắt nguồn từ một vụ nổ thảm khốc của một khối lượng vật chất cực nhỏ, có mật độ và nhiệt độ cực cao, xảy ra trong khoảng từ 10 tỷ đến 20 tỷ năm trước. Lý thuyết này cho rằng vũ trụ đã giãn nở và nguội dần từ trạng thái ban đầu cực kỳ nóng và đặc.
The big-bang theory is the most widely accepted explanation for the origin of the universe.
(Thuyết Vụ nổ Lớn là lời giải thích được chấp nhận rộng rãi nhất về nguồn gốc của vũ trụ.)Many scientists support the big-bang theory because of evidence like cosmic microwave background radiation.
(Nhiều nhà khoa học ủng hộ thuyết Vụ nổ Lớn vì các bằng chứng như bức xạ nền vi sóng vũ trụ.)
"According to the big-bang theory": Theo thuyết Vụ nổ Lớn.
According to the big-bang theory, the universe began as a singularity.
(Theo thuyết Vụ nổ Lớn, vũ trụ bắt đầu như một điểm kỳ dị.)"The big-bang theory predicts": Thuyết Vụ nổ Lớn dự đoán.
The big-bang theory predicts that the universe is still expanding.
(Thuyết Vụ nổ Lớn dự đoán rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở.)
Big Bang: Vụ nổ Lớn (dạng viết tắt phổ biến).
The Big Bang occurred approximately 13.8 billion years ago.
(Vụ nổ Lớn xảy ra khoảng 13,8 tỷ năm trước.)Cosmology: Vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và cấu trúc vũ trụ).
Cosmology relies heavily on the big-bang theory.
(Vũ trụ học phụ thuộc nhiều vào thuyết Vụ nổ Lớn.)
- Theory of the Big Bang: Lý thuyết Vụ nổ Lớn (cách diễn đạt tương đương).
- Cosmic expansion theory: Lý thuyết giãn nở vũ trụ (nhấn mạnh khía cạnh giãn nở).
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "big-bang theory", nhưng có thể dùng cụm từ: "From the Big Bang to the present": Từ Vụ nổ Lớn đến hiện tại (ám chỉ toàn bộ lịch sử vũ trụ). (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các thiên hà từ Vụ nổ Lớn đến hiện tại.)